Tiếng Việt
Cái tạ tiếng Anh là gì?
cái tạ tiếng Anh là weight /weɪt/. Một vật dụng dùng để tập thể dục hoặc đo trọng lượng, thường là kim loại hoặc vật nặng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weight
Ví dụ câu với cái tạ / weight
- 1
Tôi đã nâng cái tạ để rèn luyện cơ bắp.
I lifted the weight to build my muscles.
- 2
Cái tạ này nặng quá để tôi có thể mang theo.
This weight is too heavy for me to carry.
Ghi chú dùng từ cái tạ
Cái tạ là dụng cụ dùng để tập thể dục hoặc đo trọng lượng. Các từ liên quan: 'đo lường' (measure), 'tập thể dục' (exercise), 'trọng lượng' (mass).
Video minh hoạ cái tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái tạ
Câu hỏi thường gặp về "cái tạ"
Cái tạ tiếng Anh là gì?
Cái tạ tiếng Anh là "weight" (danh từ), nghĩa là: Một vật dụng dùng để tập thể dục hoặc đo trọng lượng, thường là kim loại hoặc vật nặng khác.
"weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weight" nghĩa tiếng Việt là "cái tạ". Cái tạ là dụng cụ dùng để tập thể dục hoặc đo trọng lượng.
Phát âm "weight" như thế nào?
"weight" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weight"?
I lifted the weight to build my muscles. — Tôi đã nâng cái tạ để rèn luyện cơ bắp.