Tiếng Việt
Trọng lượng riêng tiếng Anh là gì?
trọng lượng riêng tiếng Anh là specific weight /spɪˈsɪfɪk weɪt/. Trọng lượng riêng là tỷ lệ giữa trọng lượng của một chất và thể tích của nó, thường dùng để xác định độ đặc của chất đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specific weight
Ví dụ câu với trọng lượng riêng / specific weight
- 1
The specific weight of water is approximately 9.8 N/m³.
Trọng lượng riêng của nước xấp xỉ 9.8 N/m³.
- 2
Engine oil has a lower specific weight than transmission oil.
Dầu động cơ có trọng lượng riêng thấp hơn dầu hộp số.
Ghi chú dùng từ trọng lượng riêng
Trọng lượng riêng giúp xác định độ đặc của vật chất, liên quan đến các thuật ngữ như mật độ (density) và trọng lượng riêng của kim loại (metal specific weight).
Video minh hoạ trọng lượng riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọng lượng riêng
Câu hỏi thường gặp về "trọng lượng riêng"
Trọng lượng riêng tiếng Anh là gì?
Trọng lượng riêng tiếng Anh là "specific weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng riêng là tỷ lệ giữa trọng lượng của một chất và thể tích của nó, thường dùng để xác định độ đặc của chất đó.
"specific weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specific weight" nghĩa tiếng Việt là "trọng lượng riêng". Trọng lượng riêng giúp xác định độ đặc của vật chất, liên quan đến các thuật ngữ như mật độ (density) và trọng lượng riêng của kim loại (metal specific weight).
Phát âm "specific weight" như thế nào?
"specific weight" có phiên âm IPA /spɪˈsɪfɪk weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specific weight"?
Trọng lượng riêng của nước xấp xỉ 9.8 N/m³. — The specific weight of water is approximately 9.8 N/m³.