The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong mối nguy hiểm tiếng Anh là gì?

trong mối nguy hiểm tiếng Anh là in danger /ɪn ˈdeɪndʒər/. Trong tình trạng có nguy cơ gặp phải tổn thất hoặc thiệt hại.

Hình minh hoạ "trong mối nguy hiểm" tiếng Anh là "in danger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in danger

Cụm từ
/ɪn ˈdeɪndʒər/

Ví dụ câu với trong mối nguy hiểm / in danger

  1. 1

    Cô ấy đang trong mối nguy hiểm vì lửa đang cháy gần nhà.

    She is in danger because the fire is close to the house.

  2. 2

    Chúng ta cần giúp đỡ những người đang trong mối nguy hiểm.

    We need to help those who are in danger.

Ghi chú dùng từ trong mối nguy hiểm

Cụm từ này diễn tả trạng thái nguy hiểm hoặc gặp rủi ro. Các từ liên quan gồm 'risk' (nguy cơ), 'hazard' (nguy hiểm), 'peril' (nguy hiểm nghiêm trọng).

Video minh hoạ trong mối nguy hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong mối nguy hiểm

Câu hỏi thường gặp về "trong mối nguy hiểm"

Trong mối nguy hiểm tiếng Anh là gì?

Trong mối nguy hiểm tiếng Anh là "in danger" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình trạng có nguy cơ gặp phải tổn thất hoặc thiệt hại.

"in danger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in danger" nghĩa tiếng Việt là "trong mối nguy hiểm". Cụm từ này diễn tả trạng thái nguy hiểm hoặc gặp rủi ro.

Phát âm "in danger" như thế nào?

"in danger" có phiên âm IPA /ɪn ˈdeɪndʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in danger"?

She is in danger because the fire is close to the house. — Cô ấy đang trong mối nguy hiểm vì lửa đang cháy gần nhà.