The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình huống hoặc nơi nguy hiểm tiếng Anh là gì?

tình huống hoặc nơi nguy hiểm tiếng Anh là danger zone /ˈdeɪndʒə zəʊn/. Khu vực hoặc tình huống có nguy hiểm cao, thường cần cảnh giác hoặc tránh xa.

Hình minh hoạ "tình huống hoặc nơi nguy hiểm" tiếng Anh là "danger zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

danger zone

Danh từ
/ˈdeɪndʒə zəʊn/

Ví dụ câu với tình huống hoặc nơi nguy hiểm / danger zone

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua vùng nguy hiểm để đến điểm an toàn hơn.

    We passed through the danger zone to reach a safer place.

  2. 2

    Trong chiến tranh, các khu vực nguy hiểm thường bị cấm tiếp cận.

    During the war, danger zones were often off-limits.

Ghi chú dùng từ tình huống hoặc nơi nguy hiểm

Danger zone là khu vực có nguy hiểm cao, như trong quân sự hoặc tai nạn. Các từ liên quan gồm 'hazard' (nguy hiểm), 'risk' (rủi ro), 'peril' (nguy hiểm nghiêm trọng).

Video minh hoạ tình huống hoặc nơi nguy hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình huống hoặc nơi nguy hiểm

Câu hỏi thường gặp về "tình huống hoặc nơi nguy hiểm"

Tình huống hoặc nơi nguy hiểm tiếng Anh là gì?

Tình huống hoặc nơi nguy hiểm tiếng Anh là "danger zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc tình huống có nguy hiểm cao, thường cần cảnh giác hoặc tránh xa.

"danger zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"danger zone" nghĩa tiếng Việt là "tình huống hoặc nơi nguy hiểm". Danger zone là khu vực có nguy hiểm cao, như trong quân sự hoặc tai nạn.

Phát âm "danger zone" như thế nào?

"danger zone" có phiên âm IPA /ˈdeɪndʒə zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "danger zone"?

We passed through the danger zone to reach a safer place. — Chúng tôi đã đi qua vùng nguy hiểm để đến điểm an toàn hơn.