Tiếng Việt
Trong suốt quá trình tiếng Anh là gì?
trong suốt quá trình tiếng Anh là throughout the process /θruːˈaʊt ðə ˈprɑːsɛs/. Trong suốt quá trình diễn ra của một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throughout the process
Ví dụ câu với trong suốt quá trình / throughout the process
- 1
Chúng tôi đã giữ liên lạc xuyên suốt quá trình dự án.
We kept in touch throughout the project.
- 2
Anh ấy đã học hỏi rất nhiều qua từng giai đoạn của quá trình đó.
He learned a lot throughout each stage of that process.
Ghi chú dùng từ trong suốt quá trình
Cụm từ này dùng để chỉ sự liên tục hoặc xuyên suốt trong một quá trình. Các từ liên quan: 'continuous' (liên tục), 'ongoing' (đang diễn ra), 'progress' (tiến trình).
Video minh hoạ trong suốt quá trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong suốt quá trình
Câu hỏi thường gặp về "trong suốt quá trình"
Trong suốt quá trình tiếng Anh là gì?
Trong suốt quá trình tiếng Anh là "throughout the process" (cụm từ), nghĩa là: Trong suốt quá trình diễn ra của một hoạt động hoặc sự kiện.
"throughout the process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throughout the process" nghĩa tiếng Việt là "trong suốt quá trình". Cụm từ này dùng để chỉ sự liên tục hoặc xuyên suốt trong một quá trình.
Phát âm "throughout the process" như thế nào?
"throughout the process" có phiên âm IPA /θruːˈaʊt ðə ˈprɑːsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throughout the process"?
We kept in touch throughout the project. — Chúng tôi đã giữ liên lạc xuyên suốt quá trình dự án.