The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong suốt quá trình của tiếng Anh là gì?

trong suốt quá trình của tiếng Anh là throughout the course of /θruːˈaʊt ðə kɔrs ʌv/. trong suốt quá trình của một sự kiện hoặc thời gian.

Hình minh hoạ "trong suốt quá trình của" tiếng Anh là "throughout the course of"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

throughout the course of

Cụm từ
/θruːˈaʊt ðə kɔrs ʌv/

Ví dụ câu với trong suốt quá trình của / throughout the course of

  1. 1

    Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ trong suốt quá trình của dự án.

    We worked hard throughout the course of the project.

  2. 2

    Cô ấy giữ vững tinh thần trong suốt quá trình của cuộc thi.

    She maintained her composure throughout the course of the competition.

Ghi chú dùng từ trong suốt quá trình của

Cụm từ này dùng để diễn đạt điều gì đó xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'during' (trong), 'over' (trên), 'through' (qua).

Video minh hoạ trong suốt quá trình của

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong suốt quá trình của

Câu hỏi thường gặp về "trong suốt quá trình của"

Trong suốt quá trình của tiếng Anh là gì?

Trong suốt quá trình của tiếng Anh là "throughout the course of" (cụm từ), nghĩa là: trong suốt quá trình của một sự kiện hoặc thời gian.

"throughout the course of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"throughout the course of" nghĩa tiếng Việt là "trong suốt quá trình của". Cụm từ này dùng để diễn đạt điều gì đó xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian hoặc quá trình.

Phát âm "throughout the course of" như thế nào?

"throughout the course of" có phiên âm IPA /θruːˈaʊt ðə kɔrs ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "throughout the course of"?

We worked hard throughout the course of the project. — Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ trong suốt quá trình của dự án.