The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong suốt thời gian qua tiếng Anh là gì?

trong suốt thời gian qua tiếng Anh là over the past period /ˈoʊvər ðə pæst ˈpɪriəd/. Trong suốt khoảng thời gian đã qua, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua.

Hình minh hoạ "trong suốt thời gian qua" tiếng Anh là "over the past period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

over the past period

Cụm từ
/ˈoʊvər ðə pæst ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với trong suốt thời gian qua / over the past period

  1. 1

    Trong suốt thời gian qua, chúng tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án.

    Over the past period, we have tried our best to complete the project.

  2. 2

    Trong suốt thời gian qua, tình hình kinh tế đã có nhiều biến động.

    Over the past period, the economic situation has experienced many changes.

Ghi chú dùng từ trong suốt thời gian qua

Cụm từ này dùng để nói về một khoảng thời gian đã trôi qua. Các từ liên quan: 'recently' (gần đây), 'lately' (dạo gần đây), 'duration' (thời lượng), 'period' (kỳ, giai đoạn).

Video minh hoạ trong suốt thời gian qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong suốt thời gian qua

Câu hỏi thường gặp về "trong suốt thời gian qua"

Trong suốt thời gian qua tiếng Anh là gì?

Trong suốt thời gian qua tiếng Anh là "over the past period" (cụm từ), nghĩa là: Trong suốt khoảng thời gian đã qua, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua.

"over the past period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"over the past period" nghĩa tiếng Việt là "trong suốt thời gian qua". Cụm từ này dùng để nói về một khoảng thời gian đã trôi qua.

Phát âm "over the past period" như thế nào?

"over the past period" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðə pæst ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "over the past period"?

Over the past period, we have tried our best to complete the project. — Trong suốt thời gian qua, chúng tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án.