The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian qua tiếng Anh là gì?

thời gian qua tiếng Anh là past time /pæst taɪm/. Thời gian đã trôi qua trong quá khứ, thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian đã qua.

Hình minh hoạ "thời gian qua" tiếng Anh là "past time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

past time

Danh từ
/pæst taɪm/

Ví dụ câu với thời gian qua / past time

  1. 1

    Trong quá khứ, tôi đã học rất nhiều điều quý giá.

    In the past, I learned many valuable lessons.

  2. 2

    Thời gian qua nhanh quá.

    Time flies so fast.

Ghi chú dùng từ thời gian qua

Thời gian qua đề cập đến khoảng thời gian đã trôi qua. Các từ liên quan gồm có 'recently' (gần đây), 'earlier' (trước đó), 'former' (trước đây).

Video minh hoạ thời gian qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian qua

Câu hỏi thường gặp về "thời gian qua"

Thời gian qua tiếng Anh là gì?

Thời gian qua tiếng Anh là "past time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian đã trôi qua trong quá khứ, thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian đã qua.

"past time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"past time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian qua". Thời gian qua đề cập đến khoảng thời gian đã trôi qua.

Phát âm "past time" như thế nào?

"past time" có phiên âm IPA /pæst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "past time"?

In the past, I learned many valuable lessons. — Trong quá khứ, tôi đã học rất nhiều điều quý giá.