Tiếng Việt
Suốt thời gian qua tiếng Anh là gì?
suốt thời gian qua tiếng Anh là during the past time /ˈdʊrɪŋ ðə pæst taɪm/. Trong suốt khoảng thời gian đã qua, liên tục từ trước đến nay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
during the past time
Ví dụ câu với suốt thời gian qua / during the past time
- 1
She has been working hard during the past time.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ suốt thời gian qua.
- 2
They traveled extensively during the past time.
Họ đã đi du lịch nhiều trong suốt thời gian qua.
Ghi chú dùng từ suốt thời gian qua
Cụm từ này dùng để diễn tả một khoảng thời gian liên tục đã trôi qua. Các từ liên quan gồm 'recently' (gần đây), 'lately' (gần đây), 'all along' (suốt từ đầu đến cuối).
Video minh hoạ suốt thời gian qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suốt thời gian qua
Câu hỏi thường gặp về "suốt thời gian qua"
Suốt thời gian qua tiếng Anh là gì?
Suốt thời gian qua tiếng Anh là "during the past time" (cụm từ), nghĩa là: Trong suốt khoảng thời gian đã qua, liên tục từ trước đến nay.
"during the past time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"during the past time" nghĩa tiếng Việt là "suốt thời gian qua". Cụm từ này dùng để diễn tả một khoảng thời gian liên tục đã trôi qua.
Phát âm "during the past time" như thế nào?
"during the past time" có phiên âm IPA /ˈdʊrɪŋ ðə pæst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "during the past time"?
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ suốt thời gian qua. — She has been working hard during the past time.