Tiếng Việt
Trọng tài bóng đá tiếng Anh là gì?
Trọng tài bóng đá tiếng Anh là Football Referee /ˈfʊtbɔːl ˈrɛfəriː/. Trọng tài trong môn bóng đá, người điều hành trận đấu và quyết định các tình huống trên sân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Football Referee
Ví dụ câu với Trọng tài bóng đá / Football Referee
- 1
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
The referee blew the whistle to end the match.
- 2
Trọng tài phải công bằng trong mọi quyết định.
The referee must be fair in all decisions.
Ghi chú dùng từ Trọng tài bóng đá
Trọng tài bóng đá là người điều hành trận đấu, đảm bảo luật chơi được tuân thủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'offside' (việt vị), 'foul' (phạm lỗi), 'penalty' (đá phạt).
Video minh hoạ Trọng tài bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trọng tài bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "Trọng tài bóng đá"
Trọng tài bóng đá tiếng Anh là gì?
Trọng tài bóng đá tiếng Anh là "Football Referee" (danh từ), nghĩa là: Trọng tài trong môn bóng đá, người điều hành trận đấu và quyết định các tình huống trên sân.
"Football Referee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Football Referee" nghĩa tiếng Việt là "Trọng tài bóng đá". Trọng tài bóng đá là người điều hành trận đấu, đảm bảo luật chơi được tuân thủ.
Phát âm "Football Referee" như thế nào?
"Football Referee" có phiên âm IPA /ˈfʊtbɔːl ˈrɛfəriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Football Referee"?
The referee blew the whistle to end the match. — Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.