The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trọng tài tiếng Anh là gì?

trọng tài tiếng Anh là referee /ˌrɛfəˈri/. trọng tài là người điều hành trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ được thực thi đúng.

Hình minh hoạ "trọng tài" tiếng Anh là "referee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

referee

Danh từ
/ˌrɛfəˈri/

Ví dụ câu với trọng tài / referee

  1. 1

    Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

    The referee blew the whistle to end the game.

  2. 2

    Trọng tài phải công bằng trong mọi quyết định.

    The referee must be fair in all decisions.

Ghi chú dùng từ trọng tài

Trọng tài là người điều hành trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ. Các từ liên quan: 'umpire' (trọng tài bóng chày), 'judge' (thẩm phán), 'official' (quan chức).

Video minh hoạ trọng tài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trọng tài

Câu hỏi thường gặp về "trọng tài"

Trọng tài tiếng Anh là gì?

Trọng tài tiếng Anh là "referee" (danh từ), nghĩa là: trọng tài là người điều hành trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ được thực thi đúng.

"referee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"referee" nghĩa tiếng Việt là "trọng tài". Trọng tài là người điều hành trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ.

Phát âm "referee" như thế nào?

"referee" có phiên âm IPA /ˌrɛfəˈri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "referee"?

The referee blew the whistle to end the game. — Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.