Tiếng Việt
Trọng tài kinh tế tiếng Anh là gì?
trọng tài kinh tế tiếng Anh là economic arbitrator /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈɑrbɪˌtreɪtər/. Người hoặc tổ chức giải quyết tranh chấp về kinh tế hoặc tài chính giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic arbitrator
Ví dụ câu với trọng tài kinh tế / economic arbitrator
- 1
Trọng tài kinh tế đã phân xử tranh chấp giữa hai công ty về hợp đồng.
The economic arbitrator resolved the dispute between the two companies over the contract.
- 2
Trong các vụ tranh chấp kinh tế, trọng tài kinh tế thường được lựa chọn để giải quyết nhanh chóng.
In economic disputes, the economic arbitrator is often chosen for quick resolution.
Ghi chú dùng từ trọng tài kinh tế
Trọng tài kinh tế là người hoặc tổ chức trung gian giúp giải quyết các tranh chấp về kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'arbitration' (trọng tài), 'dispute resolution' (giải quyết tranh chấp), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ trọng tài kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọng tài kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "trọng tài kinh tế"
Trọng tài kinh tế tiếng Anh là gì?
Trọng tài kinh tế tiếng Anh là "economic arbitrator" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức giải quyết tranh chấp về kinh tế hoặc tài chính giữa các bên.
"economic arbitrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic arbitrator" nghĩa tiếng Việt là "trọng tài kinh tế". Trọng tài kinh tế là người hoặc tổ chức trung gian giúp giải quyết các tranh chấp về kinh tế.
Phát âm "economic arbitrator" như thế nào?
"economic arbitrator" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈɑrbɪˌtreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic arbitrator"?
The economic arbitrator resolved the dispute between the two companies over the contract. — Trọng tài kinh tế đã phân xử tranh chấp giữa hai công ty về hợp đồng.