The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trọng tài thương mại tiếng Anh là gì?

trọng tài thương mại tiếng Anh là commercial arbitrator /kəˈmɜrʃəl ˈɑrbɪˌtreɪtər/. Trọng tài thương mại là người hoặc tổ chức được ủy quyền để giải quyết tranh chấp thương mại ngoài tòa án.

Hình minh hoạ "trọng tài thương mại" tiếng Anh là "commercial arbitrator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commercial arbitrator

Danh từ
/kəˈmɜrʃəl ˈɑrbɪˌtreɪtər/

Ví dụ câu với trọng tài thương mại / commercial arbitrator

  1. 1

    The commercial arbitrator settled the dispute quickly.

    Trọng tài thương mại đã giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng.

  2. 2

    Businesses often prefer commercial arbitrators for dispute resolution.

    Các doanh nghiệp thường thích trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp.

Ghi chú dùng từ trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại là người hoặc tổ chức giải quyết tranh chấp thương mại. Các thuật ngữ liên quan: arbitration (trọng tài), dispute resolution (giải quyết tranh chấp), mediator (trung gian hòa giải).

Video minh hoạ trọng tài thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trọng tài thương mại

Câu hỏi thường gặp về "trọng tài thương mại"

Trọng tài thương mại tiếng Anh là gì?

Trọng tài thương mại tiếng Anh là "commercial arbitrator" (danh từ), nghĩa là: Trọng tài thương mại là người hoặc tổ chức được ủy quyền để giải quyết tranh chấp thương mại ngoài tòa án.

"commercial arbitrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commercial arbitrator" nghĩa tiếng Việt là "trọng tài thương mại". Trọng tài thương mại là người hoặc tổ chức giải quyết tranh chấp thương mại.

Phát âm "commercial arbitrator" như thế nào?

"commercial arbitrator" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈɑrbɪˌtreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commercial arbitrator"?

Trọng tài thương mại đã giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng. — The commercial arbitrator settled the dispute quickly.