The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong tất cả tiếng Anh là gì?

trong tất cả tiếng Anh là among all /əˈmʌŋ ɔːl/. Trong số tất cả các đối tượng hoặc người, cái nào nổi bật hoặc phù hợp nhất.

Hình minh hoạ "trong tất cả" tiếng Anh là "among all"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

among all

Cụm từ
/əˈmʌŋ ɔːl/

Ví dụ câu với trong tất cả / among all

  1. 1

    Trong tất cả các sách tôi đã đọc, cuốn này là hay nhất.

    Among all the books I have read, this one is the best.

  2. 2

    Trong tất cả các thành phố, tôi thích nhất là Hà Nội.

    Among all the cities, I like Hanoi the most.

Ghi chú dùng từ trong tất cả

Thể hiện sự so sánh hoặc lựa chọn trong một nhóm. Các từ liên quan: 'most' (nhất), 'some' (một số), 'all' (tất cả).

Video minh hoạ trong tất cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong tất cả

Câu hỏi thường gặp về "trong tất cả"

Trong tất cả tiếng Anh là gì?

Trong tất cả tiếng Anh là "among all" (cụm từ), nghĩa là: Trong số tất cả các đối tượng hoặc người, cái nào nổi bật hoặc phù hợp nhất.

"among all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"among all" nghĩa tiếng Việt là "trong tất cả". Thể hiện sự so sánh hoặc lựa chọn trong một nhóm.

Phát âm "among all" như thế nào?

"among all" có phiên âm IPA /əˈmʌŋ ɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "among all"?

Among all the books I have read, this one is the best. — Trong tất cả các sách tôi đã đọc, cuốn này là hay nhất.