Tiếng Việt
Trồng trọt và chăn nuôi tiếng Anh là gì?
trồng trọt và chăn nuôi tiếng Anh là horticulture and animal husbandry /ˈhɔrtɪˌkʌlʧər ænd ˈænəməl ˈhʌzbəndri/. Ngành trồng trọt và chăn nuôi, liên quan đến sản xuất thực phẩm và vật nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horticulture and animal husbandry
Ví dụ câu với trồng trọt và chăn nuôi / horticulture and animal husbandry
- 1
Nông dân làm việc trong lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi để cung cấp thực phẩm cho cộng đồng.
Farmers work in horticulture and animal husbandry to supply food to the community.
- 2
Học về trồng trọt và chăn nuôi giúp sinh viên hiểu rõ quá trình sản xuất nông nghiệp.
Studying horticulture and animal husbandry helps students understand the agricultural production process.
Ghi chú dùng từ trồng trọt và chăn nuôi
Trồng trọt và chăn nuôi là các hoạt động nông nghiệp cơ bản. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'agriculture' (nông nghiệp), 'farming' (nông nghiệp, canh tác), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ trồng trọt và chăn nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trồng trọt và chăn nuôi
- vàand
- ChănHerd
- nuôinurture
- TrồngPlant
- chăn nuôifarming
- trồng trọtcultivate
- nuôi động vậtAnimal husbandry
- khoa chăn nuôiFaculty of Animal Husbandry
- nghề chăn nuôianimal husbandry profession
- chăn nuôi thú yveterinary science & animal husbandry
- kỹ sư chăn nuôianimal husbandry engineer
- ngành chăn nuôianimal husbandry
Câu hỏi thường gặp về "trồng trọt và chăn nuôi"
Trồng trọt và chăn nuôi tiếng Anh là gì?
Trồng trọt và chăn nuôi tiếng Anh là "horticulture and animal husbandry" (danh từ), nghĩa là: Ngành trồng trọt và chăn nuôi, liên quan đến sản xuất thực phẩm và vật nuôi.
"horticulture and animal husbandry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horticulture and animal husbandry" nghĩa tiếng Việt là "trồng trọt và chăn nuôi". Trồng trọt và chăn nuôi là các hoạt động nông nghiệp cơ bản.
Phát âm "horticulture and animal husbandry" như thế nào?
"horticulture and animal husbandry" có phiên âm IPA /ˈhɔrtɪˌkʌlʧər ænd ˈænəməl ˈhʌzbəndri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horticulture and animal husbandry"?
Farmers work in horticulture and animal husbandry to supply food to the community. — Nông dân làm việc trong lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi để cung cấp thực phẩm cho cộng đồng.