The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giữa trưa tiếng Anh là gì?

giữa trưa tiếng Anh là midday /ˈmɪddeɪ/. Thời điểm giữa trưa, thường là khoảng 12 giờ trưa.

Hình minh hoạ "giữa trưa" tiếng Anh là "midday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

midday

Danh từ
/ˈmɪddeɪ/

Ví dụ câu với giữa trưa / midday

  1. 1

    Chúng tôi sẽ gặp nhau vào giữa trưa để ăn trưa.

    We will meet at midday for lunch.

  2. 2

    Ánh nắng chói chang vào giữa trưa.

    The sunlight is intense at midday.

Ghi chú dùng từ giữa trưa

Giữa trưa là thời điểm giữa ngày, thường là 12 giờ trưa. Các từ liên quan gồm 'noon' (buổi trưa), 'afternoon' (chiều), 'midnight' (nửa đêm).

Video minh hoạ giữa trưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giữa trưa

Câu hỏi thường gặp về "giữa trưa"

Giữa trưa tiếng Anh là gì?

Giữa trưa tiếng Anh là "midday" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm giữa trưa, thường là khoảng 12 giờ trưa.

"midday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"midday" nghĩa tiếng Việt là "giữa trưa". Giữa trưa là thời điểm giữa ngày, thường là 12 giờ trưa.

Phát âm "midday" như thế nào?

"midday" có phiên âm IPA /ˈmɪddeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "midday"?

We will meet at midday for lunch. — Chúng tôi sẽ gặp nhau vào giữa trưa để ăn trưa.