Tiếng Việt
Giờ ăn trưa tiếng Anh là gì?
giờ ăn trưa tiếng Anh là lunch hour /lʌntʃ ˈaʊə(r)/. Thời gian trong ngày để ăn trưa, thường vào giữa buổi sáng và chiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lunch hour
Ví dụ câu với giờ ăn trưa / lunch hour
- 1
Chúng tôi gặp nhau trong giờ ăn trưa để bàn bạc dự án.
We meet during the lunch hour to discuss the project.
- 2
Bạn có muốn đi ăn trưa cùng tôi không?
Do you want to join me for lunch?
Ghi chú dùng từ giờ ăn trưa
Giờ ăn trưa là khoảng thời gian nghỉ để ăn trưa, thường từ 12 giờ đến 13 giờ. Các từ liên quan: 'break', 'meal', 'rest'.
Video minh hoạ giờ ăn trưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ ăn trưa
Câu hỏi thường gặp về "giờ ăn trưa"
Giờ ăn trưa tiếng Anh là gì?
Giờ ăn trưa tiếng Anh là "lunch hour" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trong ngày để ăn trưa, thường vào giữa buổi sáng và chiều.
"lunch hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lunch hour" nghĩa tiếng Việt là "giờ ăn trưa". Giờ ăn trưa là khoảng thời gian nghỉ để ăn trưa, thường từ 12 giờ đến 13 giờ.
Phát âm "lunch hour" như thế nào?
"lunch hour" có phiên âm IPA /lʌntʃ ˈaʊə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lunch hour"?
We meet during the lunch hour to discuss the project. — Chúng tôi gặp nhau trong giờ ăn trưa để bàn bạc dự án.