Tiếng Việt
Tiệc trưa tiếng Anh là gì?
tiệc trưa tiếng Anh là luncheon /ˈlʌnʧən/. Bữa ăn trưa chính thức hoặc trang trọng, thường tổ chức trong các dịp đặc biệt hoặc họp mặt xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luncheon
Ví dụ câu với tiệc trưa / luncheon
- 1
Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc trưa doanh nghiệp vào thứ Hai.
We attended a corporate luncheon on Monday.
- 2
Tiệc trưa của hội nghị kéo dài trong hai giờ.
The conference luncheon lasted for two hours.
Ghi chú dùng từ tiệc trưa
Tiệc trưa thường là một buổi họp mặt xã hội hoặc công việc vào buổi trưa. Các từ liên quan: 'dinner' (bữa tối), 'breakfast' (bữa sáng), 'banquet' (tiệc lớn).
Video minh hoạ tiệc trưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tiệc trưa
Câu hỏi thường gặp về "tiệc trưa"
Tiệc trưa tiếng Anh là gì?
Tiệc trưa tiếng Anh là "luncheon" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn trưa chính thức hoặc trang trọng, thường tổ chức trong các dịp đặc biệt hoặc họp mặt xã hội.
"luncheon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luncheon" nghĩa tiếng Việt là "tiệc trưa". Tiệc trưa thường là một buổi họp mặt xã hội hoặc công việc vào buổi trưa.
Phát âm "luncheon" như thế nào?
"luncheon" có phiên âm IPA /ˈlʌnʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luncheon"?
We attended a corporate luncheon on Monday. — Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc trưa doanh nghiệp vào thứ Hai.