Tiếng Việt
Trực giác tiếng Anh là gì?
trực giác tiếng Anh là intuition /ˌɪntuˈɪʃən/. Khả năng hiểu biết hoặc cảm nhận điều gì đó một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intuition
Ví dụ câu với trực giác / intuition
- 1
Cô ấy có trực giác tốt về người khác.
She has a good intuition about people.
- 2
Trực giác của tôi nói rằng điều này không đúng.
My intuition tells me this is not right.
Ghi chú dùng từ trực giác
Trực giác là khả năng cảm nhận hoặc hiểu biết một cách tự nhiên mà không cần lý luận rõ ràng. Các từ liên quan: 'perception' (nhận thức), 'gut feeling' (cảm giác ruột), 'instinct' (bản năng).
Video minh hoạ trực giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trực giác
Câu hỏi thường gặp về "trực giác"
Trực giác tiếng Anh là gì?
Trực giác tiếng Anh là "intuition" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hiểu biết hoặc cảm nhận điều gì đó một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ rõ ràng.
"intuition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intuition" nghĩa tiếng Việt là "trực giác". Trực giác là khả năng cảm nhận hoặc hiểu biết một cách tự nhiên mà không cần lý luận rõ ràng.
Phát âm "intuition" như thế nào?
"intuition" có phiên âm IPA /ˌɪntuˈɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intuition"?
She has a good intuition about people. — Cô ấy có trực giác tốt về người khác.