Tiếng Việt
Trực đêm tiếng Anh là gì?
Trực đêm tiếng Anh là Night Shift /ˈnaɪt ˈʃɪft/. Ca làm việc vào ban đêm, thường dành cho nhân viên y tế, an ninh hoặc công nhân xưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Night Shift
Ví dụ câu với Trực đêm / Night Shift
- 1
Anh ấy làm ca trực đêm tại bệnh viện.
He works the night shift at the hospital.
- 2
Công nhân xưởng thường làm ca trực đêm để đảm bảo sản xuất liên tục.
Factory workers often work the night shift to ensure continuous production.
Ghi chú dùng từ Trực đêm
Trực đêm là ca làm việc vào ban đêm, thường liên quan đến các ngành như y tế, an ninh, hoặc sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ca sáng' (morning shift), 'ca chiều' (afternoon shift), và 'ca đêm' (night shift).
Video minh hoạ Trực đêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trực đêm
Câu hỏi thường gặp về "Trực đêm"
Trực đêm tiếng Anh là gì?
Trực đêm tiếng Anh là "Night Shift" (danh từ), nghĩa là: Ca làm việc vào ban đêm, thường dành cho nhân viên y tế, an ninh hoặc công nhân xưởng.
"Night Shift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Night Shift" nghĩa tiếng Việt là "Trực đêm". Trực đêm là ca làm việc vào ban đêm, thường liên quan đến các ngành như y tế, an ninh, hoặc sản xuất.
Phát âm "Night Shift" như thế nào?
"Night Shift" có phiên âm IPA /ˈnaɪt ˈʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Night Shift"?
He works the night shift at the hospital. — Anh ấy làm ca trực đêm tại bệnh viện.