Tiếng Việt
Trực ca tiếng Anh là gì?
Trực ca tiếng Anh là Shift Duty /ʃɪft ˈdjuːti/. Ca làm việc theo ca, thường theo lịch trình cố định để đảm bảo công việc liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shift Duty
Ví dụ câu với Trực ca / Shift Duty
- 1
Anh ấy làm trực ca đêm từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.
He works the night shift from 10 PM to 6 AM.
- 2
Trực ca ngày bắt đầu vào lúc 8 giờ sáng và kết thúc lúc 4 giờ chiều.
Day shift starts at 8 AM and ends at 4 PM.
Ghi chú dùng từ Trực ca
Trực ca là ca làm việc theo lịch trình cố định, thường gặp trong các ngành như y tế, bảo trì, và dịch vụ 24/7. Các thuật ngữ liên quan gồm 'night shift' (ca đêm), 'day shift' (ca ngày), và 'overtime' (làm thêm giờ).
Video minh hoạ Trực ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trực ca
Câu hỏi thường gặp về "Trực ca"
Trực ca tiếng Anh là gì?
Trực ca tiếng Anh là "Shift Duty" (danh từ), nghĩa là: Ca làm việc theo ca, thường theo lịch trình cố định để đảm bảo công việc liên tục.
"Shift Duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shift Duty" nghĩa tiếng Việt là "Trực ca". Trực ca là ca làm việc theo lịch trình cố định, thường gặp trong các ngành như y tế, bảo trì, và dịch vụ 24/7.
Phát âm "Shift Duty" như thế nào?
"Shift Duty" có phiên âm IPA /ʃɪft ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shift Duty"?
He works the night shift from 10 PM to 6 AM. — Anh ấy làm trực ca đêm từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.