Tiếng Việt
Trực Tết tiếng Anh là gì?
Trực Tết tiếng Anh là On-duty during Tet /ɒn ˈdjuː.ti ˈdjʊə.rɪŋ tet/. Cụm từ chỉ việc làm hoặc có mặt để phục vụ hoặc hỗ trợ trong dịp Tết Nguyên Đán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
On-duty during Tet
Ví dụ câu với Trực Tết / On-duty during Tet
- 1
Nhân viên y tế trực Tết để chăm sóc bệnh nhân.
Medical staff are on-duty during Tet to care for patients.
- 2
Cảnh sát trực Tết để giữ gìn an ninh.
Police are on-duty during Tet to maintain security.
Ghi chú dùng từ Trực Tết
Trực Tết là công việc hoặc nhiệm vụ phải thực hiện trong dịp Tết Nguyên Đán. Các từ liên quan: 'trực ban' (on duty), 'bảo vệ' (security), 'hỗ trợ' (support).
Video minh hoạ Trực Tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trực Tết
Câu hỏi thường gặp về "Trực Tết"
Trực Tết tiếng Anh là gì?
Trực Tết tiếng Anh là "On-duty during Tet" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc làm hoặc có mặt để phục vụ hoặc hỗ trợ trong dịp Tết Nguyên Đán.
"On-duty during Tet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"On-duty during Tet" nghĩa tiếng Việt là "Trực Tết". Trực Tết là công việc hoặc nhiệm vụ phải thực hiện trong dịp Tết Nguyên Đán.
Phát âm "On-duty during Tet" như thế nào?
"On-duty during Tet" có phiên âm IPA /ɒn ˈdjuː.ti ˈdjʊə.rɪŋ tet/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "On-duty during Tet"?
Medical staff are on-duty during Tet to care for patients. — Nhân viên y tế trực Tết để chăm sóc bệnh nhân.