Tiếng Việt
Trực page tiếng Anh là gì?
Trực page tiếng Anh là Page Monitoring /peɪʤ ˈmɒnɪtərɪŋ/. Theo dõi và giám sát các trang web hoặc nội dung trực tuyến để đảm bảo tính hợp lệ và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Page Monitoring
Ví dụ câu với Trực page / Page Monitoring
- 1
Chúng tôi sử dụng phần mềm Page Monitoring để kiểm tra các trang web của khách hàng.
We use Page Monitoring software to check our clients' websites.
- 2
Việc Page Monitoring giúp phát hiện sớm các vấn đề về nội dung trên trang web.
Page Monitoring helps to detect content issues on the website early.
Ghi chú dùng từ Trực page
Page Monitoring là quá trình giám sát các trang web để đảm bảo hoạt động tốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có Web Analytics (Phân tích web), SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), và Content Management (Quản lý nội dung).
Video minh hoạ Trực page
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trực page
Câu hỏi thường gặp về "Trực page"
Trực page tiếng Anh là gì?
Trực page tiếng Anh là "Page Monitoring" (danh từ), nghĩa là: Theo dõi và giám sát các trang web hoặc nội dung trực tuyến để đảm bảo tính hợp lệ và hiệu quả.
"Page Monitoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Page Monitoring" nghĩa tiếng Việt là "Trực page". Page Monitoring là quá trình giám sát các trang web để đảm bảo hoạt động tốt.
Phát âm "Page Monitoring" như thế nào?
"Page Monitoring" có phiên âm IPA /peɪʤ ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Page Monitoring"?
We use Page Monitoring software to check our clients' websites. — Chúng tôi sử dụng phần mềm Page Monitoring để kiểm tra các trang web của khách hàng.