The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung bộ tiếng Anh là gì?

trung bộ tiếng Anh là Central Vietnam /sɛntrəl vɪɛtnæm/. Vùng trung tâm của Việt Nam, gồm các tỉnh từ Huế đến Nha Trang, nổi bật với di tích lịch sử và cảnh đẹp tự nhiên.

Hình minh hoạ "trung bộ" tiếng Anh là "Central Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Central Vietnam

Danh từ
/sɛntrəl vɪɛtnæm/

Ví dụ câu với trung bộ / Central Vietnam

  1. 1

    Central Vietnam is famous for its beautiful beaches and historical sites.

    Trung Bộ nổi tiếng với các bãi biển đẹp và các di tích lịch sử.

  2. 2

    Many tourists visit Central Vietnam to explore its ancient towns and mountains.

    Nhiều khách du lịch đến Trung Bộ để khám phá các thị trấn cổ và núi non.

Ghi chú dùng từ trung bộ

Trung bộ là khu vực trung tâm của Việt Nam, gồm các tỉnh như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, và Khánh Hòa. Các từ liên quan: miền Trung (Central region), miền Bắc (Northern region), miền Nam (Southern region).

Video minh hoạ trung bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung bộ

Câu hỏi thường gặp về "trung bộ"

Trung bộ tiếng Anh là gì?

Trung bộ tiếng Anh là "Central Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Vùng trung tâm của Việt Nam, gồm các tỉnh từ Huế đến Nha Trang, nổi bật với di tích lịch sử và cảnh đẹp tự nhiên.

"Central Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Central Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "trung bộ". Trung bộ là khu vực trung tâm của Việt Nam, gồm các tỉnh như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, và Khánh Hòa.

Phát âm "Central Vietnam" như thế nào?

"Central Vietnam" có phiên âm IPA /sɛntrəl vɪɛtnæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Central Vietnam"?

Trung Bộ nổi tiếng với các bãi biển đẹp và các di tích lịch sử. — Central Vietnam is famous for its beautiful beaches and historical sites.