Tiếng Việt
Trung du tiếng Anh là gì?
trung du tiếng Anh là midland /mɪdlænd/. Vùng đất nằm giữa các khu vực khác, thường là trung tâm của một quốc gia hoặc vùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
midland
Ví dụ câu với trung du / midland
- 1
Chúng tôi đã đến trung du để thăm các trang trại.
We visited the midland to see the farms.
- 2
Vùng trung du có khí hậu ôn hòa hơn các vùng xung quanh.
The midland has a milder climate than the surrounding areas.
Ghi chú dùng từ trung du
Trung du đề cập đến vùng đất trung tâm hoặc trung bình của một khu vực, thường liên quan đến địa hình bằng phẳng hoặc thấp. Các từ liên quan gồm 'plateau' (cao nguyên), 'valley' (thung lũng), và 'plain' (đồng bằng).
Video minh hoạ trung du
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung du
Câu hỏi thường gặp về "trung du"
Trung du tiếng Anh là gì?
Trung du tiếng Anh là "midland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm giữa các khu vực khác, thường là trung tâm của một quốc gia hoặc vùng.
"midland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"midland" nghĩa tiếng Việt là "trung du". Trung du đề cập đến vùng đất trung tâm hoặc trung bình của một khu vực, thường liên quan đến địa hình bằng phẳng hoặc thấp.
Phát âm "midland" như thế nào?
"midland" có phiên âm IPA /mɪdlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "midland"?
We visited the midland to see the farms. — Chúng tôi đã đến trung du để thăm các trang trại.