The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung độ tiếng Anh là gì?

trung độ tiếng Anh là midpoint /ˈmɪdˌpɔɪnt/. Điểm nằm chính giữa của một đoạn thẳng hoặc một quá trình.

Hình minh hoạ "trung độ" tiếng Anh là "midpoint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

midpoint

Danh từ
/ˈmɪdˌpɔɪnt/

Ví dụ câu với trung độ / midpoint

  1. 1

    Chúng tôi gặp nhau tại điểm trung độ của con đường.

    We met at the midpoint of the road.

  2. 2

    Điểm trung độ của quá trình này là khi đạt được 50% tiến độ.

    The midpoint of this process is when 50% progress is achieved.

Ghi chú dùng từ trung độ

Trung độ là điểm chính giữa của một đoạn hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'midway' (ở giữa), 'center' (trung tâm), 'median' (số trung vị).

Video minh hoạ trung độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung độ

Câu hỏi thường gặp về "trung độ"

Trung độ tiếng Anh là gì?

Trung độ tiếng Anh là "midpoint" (danh từ), nghĩa là: Điểm nằm chính giữa của một đoạn thẳng hoặc một quá trình.

"midpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"midpoint" nghĩa tiếng Việt là "trung độ". Trung độ là điểm chính giữa của một đoạn hoặc quá trình.

Phát âm "midpoint" như thế nào?

"midpoint" có phiên âm IPA /ˈmɪdˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "midpoint"?

We met at the midpoint of the road. — Chúng tôi gặp nhau tại điểm trung độ của con đường.