Tiếng Việt
Trứng cá tầm tiếng Anh là gì?
trứng cá tầm tiếng Anh là sturgeon caviar /ˈstɜːrdʒən kæviːɑːr/. Trứng của cá tầm, thường được dùng làm món cao cấp trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sturgeon caviar
Ví dụ câu với trứng cá tầm / sturgeon caviar
- 1
Tôi thích ăn trứng cá tầm vào các dịp đặc biệt.
I enjoy eating sturgeon caviar on special occasions.
- 2
Trứng cá tầm là một loại thực phẩm xa xỉ và đắt tiền.
Sturgeon caviar is a luxury and expensive food.
Ghi chú dùng từ trứng cá tầm
Trứng cá tầm là loại trứng của cá tầm, thường được coi là món cao cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'caviar' (trứng cá muối), 'fish roe' (trứng cá), 'luxury food' (thực phẩm xa xỉ).
Video minh hoạ trứng cá tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng cá tầm
Câu hỏi thường gặp về "trứng cá tầm"
Trứng cá tầm tiếng Anh là gì?
Trứng cá tầm tiếng Anh là "sturgeon caviar" (danh từ), nghĩa là: Trứng của cá tầm, thường được dùng làm món cao cấp trong ẩm thực.
"sturgeon caviar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sturgeon caviar" nghĩa tiếng Việt là "trứng cá tầm". Trứng cá tầm là loại trứng của cá tầm, thường được coi là món cao cấp.
Phát âm "sturgeon caviar" như thế nào?
"sturgeon caviar" có phiên âm IPA /ˈstɜːrdʒən kæviːɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sturgeon caviar"?
I enjoy eating sturgeon caviar on special occasions. — Tôi thích ăn trứng cá tầm vào các dịp đặc biệt.