The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trứng chiên 2 mặt tiếng Anh là gì?

trứng chiên 2 mặt tiếng Anh là double-fried egg /ˈdʌbəl fraɪd ɛg/. Trứng đã được chiên hai mặt cho chín đều.

Hình minh hoạ "trứng chiên 2 mặt" tiếng Anh là "double-fried egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

double-fried egg

Danh từ
/ˈdʌbəl fraɪd ɛg/

Ví dụ câu với trứng chiên 2 mặt / double-fried egg

  1. 1

    I like to eat double-fried eggs for breakfast.

    Tôi thích ăn trứng chiên hai mặt vào bữa sáng.

  2. 2

    She prepared a double-fried egg for her sandwich.

    Cô ấy đã chuẩn bị một quả trứng chiên hai mặt cho bánh mì của mình.

Ghi chú dùng từ trứng chiên 2 mặt

Trứng chiên hai mặt là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'fried egg' (trứng chiên), 'sunny side up' (trứng lòng đào), 'over easy' (trứng lật nhẹ).

Video minh hoạ trứng chiên 2 mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trứng chiên 2 mặt

Câu hỏi thường gặp về "trứng chiên 2 mặt"

Trứng chiên 2 mặt tiếng Anh là gì?

Trứng chiên 2 mặt tiếng Anh là "double-fried egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng đã được chiên hai mặt cho chín đều.

"double-fried egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"double-fried egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng chiên 2 mặt". Trứng chiên hai mặt là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế.

Phát âm "double-fried egg" như thế nào?

"double-fried egg" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl fraɪd ɛg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "double-fried egg"?

Tôi thích ăn trứng chiên hai mặt vào bữa sáng. — I like to eat double-fried eggs for breakfast.