Tiếng Việt
Trứng chiên tiếng Anh là gì?
trứng chiên tiếng Anh là fried egg /fraɪd ɛg/. Trứng đã được nấu chín bằng cách chiên trên chảo nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried egg
Ví dụ câu với trứng chiên / fried egg
- 1
Tôi thích ăn trứng chiên vào buổi sáng.
I like eating fried eggs for breakfast.
- 2
Bạn có muốn một quả trứng chiên không?
Would you like a fried egg?
Ghi chú dùng từ trứng chiên
Trứng chiên là món ăn phổ biến, thường dùng trong bữa sáng. Các từ liên quan: 'omelette' (trứng ốp la), 'scrambled eggs' (trứng bác), 'poached egg' (trứng luộc lòng đào).
Video minh hoạ trứng chiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trứng chiên
Câu hỏi thường gặp về "trứng chiên"
Trứng chiên tiếng Anh là gì?
Trứng chiên tiếng Anh là "fried egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng đã được nấu chín bằng cách chiên trên chảo nóng.
"fried egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng chiên". Trứng chiên là món ăn phổ biến, thường dùng trong bữa sáng.
Phát âm "fried egg" như thế nào?
"fried egg" có phiên âm IPA /fraɪd ɛg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried egg"?
I like eating fried eggs for breakfast. — Tôi thích ăn trứng chiên vào buổi sáng.