Tiếng Việt
Trứng nở tiếng Anh là gì?
trứng nở tiếng Anh là Hatching egg /ˈhæʧɪŋ ɛɡ/. Trứng đã nở ra khỏi vỏ, thường đề cập đến quá trình sinh sản của chim hoặc cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hatching egg
Ví dụ câu với trứng nở / Hatching egg
- 1
The hatching egg finally broke open after several days.
Trứng nở cuối cùng đã vỡ ra sau vài ngày.
- 2
The farmer watched the hatching egg with anticipation.
Nông dân đã theo dõi trứng nở với kỳ vọng.
Ghi chú dùng từ trứng nở
Trứng nở là quá trình sinh sản của các loài chim hoặc cá. Các từ liên quan: 'incubation' (ấp trứng), 'embryo' (phôi), 'chick' (gà con).
Video minh hoạ trứng nở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng nở
Câu hỏi thường gặp về "trứng nở"
Trứng nở tiếng Anh là gì?
Trứng nở tiếng Anh là "Hatching egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng đã nở ra khỏi vỏ, thường đề cập đến quá trình sinh sản của chim hoặc cá.
"Hatching egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hatching egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng nở". Trứng nở là quá trình sinh sản của các loài chim hoặc cá.
Phát âm "Hatching egg" như thế nào?
"Hatching egg" có phiên âm IPA /ˈhæʧɪŋ ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hatching egg"?
Trứng nở cuối cùng đã vỡ ra sau vài ngày. — The hatching egg finally broke open after several days.