The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung đoạn tiếng Anh là gì?

trung đoạn tiếng Anh là median line /ˈmiːdiən laɪn/. Đường trung bình, đường nằm chính giữa của một hình hoặc một phần.

Hình minh hoạ "trung đoạn" tiếng Anh là "median line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

median line

Danh từ
/ˈmiːdiən laɪn/

Ví dụ câu với trung đoạn / median line

  1. 1

    Đường trung bình của hình chữ nhật chia hình thành hai phần bằng nhau.

    The median line of a rectangle divides it into two equal parts.

  2. 2

    Trong hình học, đường trung bình giúp xác định trung tâm của hình.

    In geometry, the median line helps identify the center of a shape.

Ghi chú dùng từ trung đoạn

Trung đoạn là đường nằm chính giữa của hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đường trung tâm' (center line), 'đường phân giác' (angle bisector), 'đường chéo' (diagonal).

Video minh hoạ trung đoạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trung đoạn

Câu hỏi thường gặp về "trung đoạn"

Trung đoạn tiếng Anh là gì?

Trung đoạn tiếng Anh là "median line" (danh từ), nghĩa là: Đường trung bình, đường nằm chính giữa của một hình hoặc một phần.

"median line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"median line" nghĩa tiếng Việt là "trung đoạn". Trung đoạn là đường nằm chính giữa của hình.

Phát âm "median line" như thế nào?

"median line" có phiên âm IPA /ˈmiːdiən laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "median line"?

The median line of a rectangle divides it into two equal parts. — Đường trung bình của hình chữ nhật chia hình thành hai phần bằng nhau.