The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung đoàn tiếng Anh là gì?

trung đoàn tiếng Anh là regiment /ˈrɛdʒɪmənt/. đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn sư đoàn, thường gồm nhiều trung đội hoặc tiểu đội.

Hình minh hoạ "trung đoàn" tiếng Anh là "regiment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regiment

Danh từ
/ˈrɛdʒɪmənt/

Ví dụ câu với trung đoàn / regiment

  1. 1

    Quân đội đã điều động một trung đoàn đến biên giới.

    The army deployed a regiment to the border.

  2. 2

    Trung đoàn này chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực phía Bắc.

    This regiment is responsible for defending the northern area.

Ghi chú dùng từ trung đoàn

Trung đoàn là một đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn sư đoàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sư đoàn' (division) và 'tiểu đoàn' (battalion).

Video minh hoạ trung đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trung đoàn

Câu hỏi thường gặp về "trung đoàn"

Trung đoàn tiếng Anh là gì?

Trung đoàn tiếng Anh là "regiment" (danh từ), nghĩa là: đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn sư đoàn, thường gồm nhiều trung đội hoặc tiểu đội.

"regiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regiment" nghĩa tiếng Việt là "trung đoàn". Trung đoàn là một đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn sư đoàn.

Phát âm "regiment" như thế nào?

"regiment" có phiên âm IPA /ˈrɛdʒɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regiment"?

The army deployed a regiment to the border. — Quân đội đã điều động một trung đoàn đến biên giới.