Tiếng Việt
Trung quốc đại lục tiếng Anh là gì?
trung quốc đại lục tiếng Anh là Mainland China /ˈmeɪnˌlænd ˈʧaɪnə/. Trung Quốc đại lục là phần đất liền của Trung Quốc, không bao gồm các khu vực như Hồng Kông, Ma Cao hay Đài Loan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mainland China
Ví dụ câu với trung quốc đại lục / Mainland China
- 1
Trung Quốc đại lục có diện tích lớn nhất trong các khu vực của Trung Quốc.
Mainland China has the largest area among the regions of China.
- 2
Du khách thường đến Trung Quốc đại lục để tham quan các thành phố lớn như Bắc Kinh và Thượng Hải.
Tourists often visit Mainland China to see major cities like Beijing and Shanghai.
Ghi chú dùng từ trung quốc đại lục
Trung Quốc đại lục là phần đất liền của Trung Quốc, khác với các khu vực đặc quyền như Hồng Kông hay Ma Cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Hong Kong' (Hồng Kông), 'Macau' (Ma Cao), 'Taiwan' (Đài Loan).
Video minh hoạ trung quốc đại lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung quốc đại lục
Câu hỏi thường gặp về "trung quốc đại lục"
Trung quốc đại lục tiếng Anh là gì?
Trung quốc đại lục tiếng Anh là "Mainland China" (danh từ), nghĩa là: Trung Quốc đại lục là phần đất liền của Trung Quốc, không bao gồm các khu vực như Hồng Kông, Ma Cao hay Đài Loan.
"Mainland China" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mainland China" nghĩa tiếng Việt là "trung quốc đại lục". Trung Quốc đại lục là phần đất liền của Trung Quốc, khác với các khu vực đặc quyền như Hồng Kông hay Ma Cao.
Phát âm "Mainland China" như thế nào?
"Mainland China" có phiên âm IPA /ˈmeɪnˌlænd ˈʧaɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mainland China"?
Mainland China has the largest area among the regions of China. — Trung Quốc đại lục có diện tích lớn nhất trong các khu vực của Trung Quốc.