Tiếng Việt
Cộng hòa nhân dân trung hoa tiếng Anh là gì?
cộng hòa nhân dân trung hoa tiếng Anh là China /ˈtʃaɪnə/. Quốc gia nằm ở Đông Á, chính thức gọi là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
China
Ví dụ câu với cộng hòa nhân dân trung hoa / China
- 1
Trung Quốc là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.
China is one of the world's largest economies.
- 2
Vạn lý trường thành là một biểu tượng nổi tiếng của Trung Quốc.
The Great Wall is a famous symbol of China.
Ghi chú dùng từ cộng hòa nhân dân trung hoa
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là tên chính thức của Trung Quốc. Các từ liên quan: 'tập đoàn' (group), 'quốc gia' (nation), 'địa lý' (geography).
Video minh hoạ cộng hòa nhân dân trung hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng hòa nhân dân trung hoa
Câu hỏi thường gặp về "cộng hòa nhân dân trung hoa"
Cộng hòa nhân dân trung hoa tiếng Anh là gì?
Cộng hòa nhân dân trung hoa tiếng Anh là "China" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Đông Á, chính thức gọi là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
"China" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"China" nghĩa tiếng Việt là "cộng hòa nhân dân trung hoa". Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là tên chính thức của Trung Quốc.
Phát âm "China" như thế nào?
"China" có phiên âm IPA /ˈtʃaɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "China"?
China is one of the world's largest economies. — Trung Quốc là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.