Tiếng Việt
Trung tâm kiểm định tiếng Anh là gì?
trung tâm kiểm định tiếng Anh là Certification center /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən ˈsɛntər/. Trung tâm chuyên về kiểm tra, đánh giá và cấp giấy chứng nhận cho các sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Certification center
Ví dụ câu với trung tâm kiểm định / Certification center
- 1
The certification center approved the new safety standards.
Trung tâm kiểm định đã phê duyệt tiêu chuẩn an toàn mới.
- 2
All products must go through the certification center before being sold.
Tất cả các sản phẩm phải qua trung tâm kiểm định trước khi bán.
Ghi chú dùng từ trung tâm kiểm định
Trung tâm kiểm định là nơi thực hiện kiểm tra và cấp giấy chứng nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'standards' (tiêu chuẩn), 'inspection' (kiểm tra), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ trung tâm kiểm định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung tâm kiểm định
Câu hỏi thường gặp về "trung tâm kiểm định"
Trung tâm kiểm định tiếng Anh là gì?
Trung tâm kiểm định tiếng Anh là "Certification center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm chuyên về kiểm tra, đánh giá và cấp giấy chứng nhận cho các sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Certification center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Certification center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm kiểm định". Trung tâm kiểm định là nơi thực hiện kiểm tra và cấp giấy chứng nhận.
Phát âm "Certification center" như thế nào?
"Certification center" có phiên âm IPA /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Certification center"?
Trung tâm kiểm định đã phê duyệt tiêu chuẩn an toàn mới. — The certification center approved the new safety standards.