The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng tiếng Anh là gì?

trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng tiếng Anh là Community reproductive health center /kəˈmjuːnəti ˌrɛprəˈdʌktɪv hɛlθ ˈsɛntər/. Trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho cộng đồng, bao gồm tư vấn và khám chữa bệnh.

Hình minh hoạ "trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng" tiếng Anh là "Community reproductive health center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Community reproductive health center

Danh từ
/kəˈmjuːnəti ˌrɛprəˈdʌktɪv hɛlθ ˈsɛntər/

Ví dụ câu với trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng / Community reproductive health center

  1. 1

    Tôi đã đến trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng để kiểm tra sức khỏe sinh sản.

    I visited the community reproductive health center for a check-up.

  2. 2

    Trung tâm này cung cấp các dịch vụ về kế hoạch hóa gia đình.

    This center offers family planning services.

Ghi chú dùng từ trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng

Trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế hoạch hóa gia đình' (family planning), 'tư vấn sức khỏe' (health counseling), 'khám chữa bệnh' (medical examination).

Video minh hoạ trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng"

Trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng tiếng Anh là gì?

Trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng tiếng Anh là "Community reproductive health center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho cộng đồng, bao gồm tư vấn và khám chữa bệnh.

"Community reproductive health center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Community reproductive health center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng". Trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho cộng đồng.

Phát âm "Community reproductive health center" như thế nào?

"Community reproductive health center" có phiên âm IPA /kəˈmjuːnəti ˌrɛprəˈdʌktɪv hɛlθ ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Community reproductive health center"?

I visited the community reproductive health center for a check-up. — Tôi đã đến trung tâm sức khỏe sinh sản cộng đồng để kiểm tra sức khỏe sinh sản.