The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức khỏe sinh sản tiếng Anh là gì?

sức khỏe sinh sản tiếng Anh là reproductive health /ˌriprəˈdʌktɪv hɛlθ/. Sức khỏe sinh sản đề cập đến trạng thái khỏe mạnh của hệ sinh sản, bao gồm khả năng sinh sản và các yếu tố liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Hình minh hoạ "sức khỏe sinh sản" tiếng Anh là "reproductive health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reproductive health

Danh từ
/ˌriprəˈdʌktɪv hɛlθ/

Ví dụ câu với sức khỏe sinh sản / reproductive health

  1. 1

    Chăm sóc sức khỏe sinh sản là rất quan trọng cho phụ nữ.

    Reproductive health is very important for women.

  2. 2

    Giáo dục về sức khỏe sinh sản giúp giảm tỷ lệ các vấn đề về sinh sản.

    Education about reproductive health helps reduce reproductive issues.

Ghi chú dùng từ sức khỏe sinh sản

Sức khỏe sinh sản liên quan đến khả năng sinh sản và các vấn đề về sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sinh sản' (reproduction), 'khả năng sinh sản' (fertility), và 'bệnh phụ khoa' (gynecological diseases).

Video minh hoạ sức khỏe sinh sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức khỏe sinh sản

Câu hỏi thường gặp về "sức khỏe sinh sản"

Sức khỏe sinh sản tiếng Anh là gì?

Sức khỏe sinh sản tiếng Anh là "reproductive health" (danh từ), nghĩa là: Sức khỏe sinh sản đề cập đến trạng thái khỏe mạnh của hệ sinh sản, bao gồm khả năng sinh sản và các yếu tố liên quan đến sức khỏe sinh sản.

"reproductive health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reproductive health" nghĩa tiếng Việt là "sức khỏe sinh sản". Sức khỏe sinh sản liên quan đến khả năng sinh sản và các vấn đề về sinh sản.

Phát âm "reproductive health" như thế nào?

"reproductive health" có phiên âm IPA /ˌriprəˈdʌktɪv hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reproductive health"?

Reproductive health is very important for women. — Chăm sóc sức khỏe sinh sản là rất quan trọng cho phụ nữ.