Tiếng Việt
Trước ngày tiếng Anh là gì?
Trước ngày tiếng Anh là Prior to the day /ˈpraɪər tuː ðə deɪ/. Trước ngày nào đó, nghĩa là trước thời điểm cụ thể trong ngày hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prior to the day
Ví dụ câu với Trước ngày / Prior to the day
- 1
Bạn cần hoàn thành báo cáo trước ngày họp.
You need to finish the report prior to the meeting.
- 2
Chúng tôi đã đặt vé trước ngày khởi hành.
We booked the tickets prior to the departure day.
Ghi chú dùng từ Trước ngày
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm trước một ngày hoặc một sự kiện nào đó. Các từ liên quan: 'before' (trước), 'earlier' (sớm hơn), 'preceding' (tiền nhiệm).
Video minh hoạ Trước ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trước ngày
Câu hỏi thường gặp về "Trước ngày"
Trước ngày tiếng Anh là gì?
Trước ngày tiếng Anh là "Prior to the day" (cụm từ), nghĩa là: Trước ngày nào đó, nghĩa là trước thời điểm cụ thể trong ngày hoặc thời gian.
"Prior to the day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prior to the day" nghĩa tiếng Việt là "Trước ngày". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm trước một ngày hoặc một sự kiện nào đó.
Phát âm "Prior to the day" như thế nào?
"Prior to the day" có phiên âm IPA /ˈpraɪər tuː ðə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prior to the day"?
You need to finish the report prior to the meeting. — Bạn cần hoàn thành báo cáo trước ngày họp.