Tiếng Việt
Trước và sau tiếng Anh là gì?
trước và sau tiếng Anh là Before and after /bɪˈfɔːr ənd ˈæftər/. Cụm từ chỉ hai thời điểm: trước và sau một sự kiện hoặc trạng thái nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Before and after
Ví dụ câu với trước và sau / Before and after
- 1
Trước khi đi ngủ, tôi thường đọc sách.
Before going to bed, I usually read a book.
- 2
Sau khi ăn sáng, cô ấy bắt đầu làm việc.
After breakfast, she started working.
Ghi chú dùng từ trước và sau
Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ thời gian giữa hai sự kiện. Các từ liên quan gồm 'earlier' (sớm hơn), 'later' (muộn hơn), 'simultaneously' (đồng thời).
Video minh hoạ trước và sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước và sau
Câu hỏi thường gặp về "trước và sau"
Trước và sau tiếng Anh là gì?
Trước và sau tiếng Anh là "Before and after" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hai thời điểm: trước và sau một sự kiện hoặc trạng thái nào đó.
"Before and after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Before and after" nghĩa tiếng Việt là "trước và sau". Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ thời gian giữa hai sự kiện.
Phát âm "Before and after" như thế nào?
"Before and after" có phiên âm IPA /bɪˈfɔːr ənd ˈæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Before and after"?
Before going to bed, I usually read a book. — Trước khi đi ngủ, tôi thường đọc sách.