Tiếng Việt
Nhìn nhó tiếng Anh là gì?
nhìn nhó tiếng Anh là look after /lʊk ˈɑːftə/. Chăm sóc hoặc trông coi ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look after
Ví dụ câu với nhìn nhó / look after
- 1
Tôi phải nhìn nhó đứa trẻ khi mẹ tôi đi vắng.
I need to look after the children when my mother is away.
- 2
Anh ấy thường xuyên nhìn nhó chó của mình.
He often looks after his dog.
Ghi chú dùng từ nhìn nhó
Nghĩa là chăm sóc hoặc trông coi ai đó hoặc vật gì đó. Các từ liên quan gồm 'care for' (chăm sóc), 'supervise' (giám sát), 'mind' (chăm sóc, để ý).
Video minh hoạ nhìn nhó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn nhó
Câu hỏi thường gặp về "nhìn nhó"
Nhìn nhó tiếng Anh là gì?
Nhìn nhó tiếng Anh là "look after" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc trông coi ai đó hoặc cái gì đó.
"look after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look after" nghĩa tiếng Việt là "nhìn nhó". Nghĩa là chăm sóc hoặc trông coi ai đó hoặc vật gì đó.
Phát âm "look after" như thế nào?
"look after" có phiên âm IPA /lʊk ˈɑːftə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look after"?
I need to look after the children when my mother is away. — Tôi phải nhìn nhó đứa trẻ khi mẹ tôi đi vắng.