Tiếng Việt
Trưởng ban kiểm soát nội bộ tiếng Anh là gì?
trưởng ban kiểm soát nội bộ tiếng Anh là head of internal control department /hɛd ʌv ɪnˈtɜrnəl kənˈtroʊl dɪˈpɑrtmənt/. Người đứng đầu bộ phận kiểm soát nội bộ trong tổ chức hoặc công ty, chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động kiểm tra và đảm bảo tuân thủ quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of internal control department
Ví dụ câu với trưởng ban kiểm soát nội bộ / head of internal control department
- 1
Trưởng ban kiểm soát nội bộ đã phát hiện ra các sai phạm trong quy trình làm việc.
The head of the internal control department identified irregularities in the procedures.
- 2
Chức vụ của trưởng ban kiểm soát nội bộ rất quan trọng để duy trì tính minh bạch.
The position of the head of the internal control department is crucial for maintaining transparency.
Ghi chú dùng từ trưởng ban kiểm soát nội bộ
Trưởng ban kiểm soát nội bộ là người quản lý bộ phận kiểm soát nội bộ, giúp đảm bảo hoạt động của tổ chức đúng quy định. Các thuật ngữ liên quan: kiểm toán nội bộ (internal audit), quản lý rủi ro (risk management), kiểm soát nội bộ (internal control).
Video minh hoạ trưởng ban kiểm soát nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng ban kiểm soát nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "trưởng ban kiểm soát nội bộ"
Trưởng ban kiểm soát nội bộ tiếng Anh là gì?
Trưởng ban kiểm soát nội bộ tiếng Anh là "head of internal control department" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận kiểm soát nội bộ trong tổ chức hoặc công ty, chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động kiểm tra và đảm bảo tuân thủ quy định.
"head of internal control department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of internal control department" nghĩa tiếng Việt là "trưởng ban kiểm soát nội bộ". Trưởng ban kiểm soát nội bộ là người quản lý bộ phận kiểm soát nội bộ, giúp đảm bảo hoạt động của tổ chức đúng quy định.
Phát âm "head of internal control department" như thế nào?
"head of internal control department" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ɪnˈtɜrnəl kənˈtroʊl dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of internal control department"?
The head of the internal control department identified irregularities in the procedures. — Trưởng ban kiểm soát nội bộ đã phát hiện ra các sai phạm trong quy trình làm việc.