The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban kiểm soát tiếng Anh là gì?

ban kiểm soát tiếng Anh là Board of Supervisors /bɔrd ʌv ˌsupərˈvaɪzərz/. Ủy ban giám sát hoặc quản lý một tổ chức hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "ban kiểm  soát" tiếng Anh là "Board of Supervisors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Board of Supervisors

Danh từ
/bɔrd ʌv ˌsupərˈvaɪzərz/

Ví dụ câu với ban kiểm soát / Board of Supervisors

  1. 1

    Ban kiểm soát giám sát hoạt động của công ty để đảm bảo tuân thủ luật pháp.

    The Board of Supervisors oversees the operations of the company to ensure compliance with laws.

  2. 2

    Các thành viên của ban kiểm soát họp định kỳ để đánh giá hiệu quả hoạt động.

    Members of the Board of Supervisors hold regular meetings to assess operational effectiveness.

Ghi chú dùng từ ban kiểm soát

Ban kiểm soát là cơ quan giám sát hoạt động của tổ chức hoặc chính quyền địa phương. Các thuật ngữ liên quan: 'giám sát' (supervision), 'quản lý' (management), 'ủy ban' (committee).

Video minh hoạ ban kiểm soát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban kiểm soát

Câu hỏi thường gặp về "ban kiểm soát"

Ban kiểm soát tiếng Anh là gì?

Ban kiểm soát tiếng Anh là "Board of Supervisors" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban giám sát hoặc quản lý một tổ chức hoặc khu vực.

"Board of Supervisors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Board of Supervisors" nghĩa tiếng Việt là "ban kiểm soát". Ban kiểm soát là cơ quan giám sát hoạt động của tổ chức hoặc chính quyền địa phương.

Phát âm "Board of Supervisors" như thế nào?

"Board of Supervisors" có phiên âm IPA /bɔrd ʌv ˌsupərˈvaɪzərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Board of Supervisors"?

The Board of Supervisors oversees the operations of the company to ensure compliance with laws. — Ban kiểm soát giám sát hoạt động của công ty để đảm bảo tuân thủ luật pháp.