The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trường bồi dưỡng giáo dục tiếng Anh là gì?

trường bồi dưỡng giáo dục tiếng Anh là education refresher training school /ˌɛʤəˈkeɪʃən rɪˈfrɛʃər ˈtreɪnɪŋ skul/. Trường đào tạo nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng giáo dục cho giáo viên hoặc nhân viên giáo dục.

Hình minh hoạ "trường bồi dưỡng giáo dục" tiếng Anh là "education refresher training school"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

education refresher training school

Danh từ
/ˌɛʤəˈkeɪʃən rɪˈfrɛʃər ˈtreɪnɪŋ skul/

Ví dụ câu với trường bồi dưỡng giáo dục / education refresher training school

  1. 1

    Sau khi hoàn thành khóa học tại trường bồi dưỡng giáo dục, cô ấy trở thành giáo viên giỏi hơn.

    After completing the course at the education refresher training school, she became a better teacher.

  2. 2

    Trường bồi dưỡng giáo dục cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu cho giảng viên.

    The education refresher training school offers specialized training programs for instructors.

Ghi chú dùng từ trường bồi dưỡng giáo dục

Trường bồi dưỡng giáo dục là nơi tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ cho nhân viên giáo dục. Các thuật ngữ liên quan: 'training' (đào tạo), 'professional development' (phát triển chuyên môn), 'teacher training' (đào tạo giáo viên).

Video minh hoạ trường bồi dưỡng giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trường bồi dưỡng giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "trường bồi dưỡng giáo dục"

Trường bồi dưỡng giáo dục tiếng Anh là gì?

Trường bồi dưỡng giáo dục tiếng Anh là "education refresher training school" (danh từ), nghĩa là: Trường đào tạo nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng giáo dục cho giáo viên hoặc nhân viên giáo dục.

"education refresher training school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"education refresher training school" nghĩa tiếng Việt là "trường bồi dưỡng giáo dục". Trường bồi dưỡng giáo dục là nơi tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ cho nhân viên giáo dục.

Phát âm "education refresher training school" như thế nào?

"education refresher training school" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃən rɪˈfrɛʃər ˈtreɪnɪŋ skul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "education refresher training school"?

After completing the course at the education refresher training school, she became a better teacher. — Sau khi hoàn thành khóa học tại trường bồi dưỡng giáo dục, cô ấy trở thành giáo viên giỏi hơn.