Tiếng Việt
Trường đại học kinh tế tiếng Anh là gì?
trường đại học kinh tế tiếng Anh là University of Economics /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Trường đại học chuyên đào tạo về kinh tế và quản trị kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
University of Economics
Ví dụ câu với trường đại học kinh tế / University of Economics
- 1
Tôi học tại Trường đại học kinh tế để trở thành nhà kinh tế học.
I study at the University of Economics to become an economist.
- 2
Sinh viên tại trường này thường tham gia các hoạt động về tài chính và marketing.
Students at this university often participate in activities related to finance and marketing.
Ghi chú dùng từ trường đại học kinh tế
Trường đại học kinh tế là nơi đào tạo các chuyên ngành về kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'business school' (trường kinh doanh), 'finance' (tài chính), 'economics' (kinh tế).
Video minh hoạ trường đại học kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường đại học kinh tế
- trường đại học kinh tế tphcmUniversity of Economics Ho Chi Minh City
- trường đại học kinh tế quốc dânNational Economics University
- Tếsacrifice
- đạiGreat
- họclearn
- KinhKinh people
- đại họcuniversity
- kinh tếeconomy
- trường đại họcuniversity
- đại học kinh tếUniversity of Economics
- kinh tế sốDigital Economics
- kinh tế họceconomics
Câu hỏi thường gặp về "trường đại học kinh tế"
Trường đại học kinh tế tiếng Anh là gì?
Trường đại học kinh tế tiếng Anh là "University of Economics" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên đào tạo về kinh tế và quản trị kinh doanh.
"University of Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"University of Economics" nghĩa tiếng Việt là "trường đại học kinh tế". Trường đại học kinh tế là nơi đào tạo các chuyên ngành về kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính.
Phát âm "University of Economics" như thế nào?
"University of Economics" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "University of Economics"?
I study at the University of Economics to become an economist. — Tôi học tại Trường đại học kinh tế để trở thành nhà kinh tế học.