Tiếng Việt
Trường hợp khẩn cấp tiếng Anh là gì?
trường hợp khẩn cấp tiếng Anh là emergency case /ɪˈmɜːrdʒənsi keɪs/. Trường hợp khẩn cấp là tình huống đòi hỏi hành động nhanh chóng để xử lý hoặc cứu giúp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency case
Ví dụ câu với trường hợp khẩn cấp / emergency case
- 1
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số điện thoại cứu hộ ngay lập tức.
In an emergency case, call the rescue hotline immediately.
- 2
Các bệnh viện luôn sẵn sàng đối phó với các trường hợp khẩn cấp.
Hospitals are always prepared to handle emergency cases.
Ghi chú dùng từ trường hợp khẩn cấp
Trường hợp khẩn cấp đề cập đến các tình huống cần xử lý nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'urgent' (khẩn cấp), 'crisis' (khủng hoảng), 'rescue' (cứu hộ).
Video minh hoạ trường hợp khẩn cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường hợp khẩn cấp
Câu hỏi thường gặp về "trường hợp khẩn cấp"
Trường hợp khẩn cấp tiếng Anh là gì?
Trường hợp khẩn cấp tiếng Anh là "emergency case" (danh từ), nghĩa là: Trường hợp khẩn cấp là tình huống đòi hỏi hành động nhanh chóng để xử lý hoặc cứu giúp.
"emergency case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency case" nghĩa tiếng Việt là "trường hợp khẩn cấp". Trường hợp khẩn cấp đề cập đến các tình huống cần xử lý nhanh chóng.
Phát âm "emergency case" như thế nào?
"emergency case" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːrdʒənsi keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency case"?
In an emergency case, call the rescue hotline immediately. — Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số điện thoại cứu hộ ngay lập tức.