Tiếng Việt
Trường hợp xấu nhất tiếng Anh là gì?
trường hợp xấu nhất tiếng Anh là worst-case scenario /wɜːrst keɪs sɪˈnɛrioʊ/. Tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worst-case scenario
Ví dụ câu với trường hợp xấu nhất / worst-case scenario
- 1
Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ mất tất cả tài sản.
In the worst-case scenario, we could lose everything.
- 2
Bạn đã chuẩn bị cho trường hợp xấu nhất chưa?
Have you prepared for the worst-case scenario?
Ghi chú dùng từ trường hợp xấu nhất
Trường hợp xấu nhất đề cập đến tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra. Các thuật ngữ liên quan: 'risk' (rủi ro), 'crisis' (khủng hoảng), 'emergency' (tình huống khẩn cấp).
Video minh hoạ trường hợp xấu nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường hợp xấu nhất
- HợpSuitable
- xấuugly
- nhấtbest
- trường hợpcase
- cảnh huốngScenario
- Tệ nhất thìWorst-case scenario
- câu hỏi tình huốngscenario-based question
- tình huống xấu nhấtWorst-case scenario
- trường hợp đặc biệtspecial case
- trường hợp khẩn cấpemergency case
- trường hợp ngoại lệexceptional case
- trường hợp bất khả khángforce majeure event
Câu hỏi thường gặp về "trường hợp xấu nhất"
Trường hợp xấu nhất tiếng Anh là gì?
Trường hợp xấu nhất tiếng Anh là "worst-case scenario" (cụm từ), nghĩa là: Tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra.
"worst-case scenario" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worst-case scenario" nghĩa tiếng Việt là "trường hợp xấu nhất". Trường hợp xấu nhất đề cập đến tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra.
Phát âm "worst-case scenario" như thế nào?
"worst-case scenario" có phiên âm IPA /wɜːrst keɪs sɪˈnɛrioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worst-case scenario"?
In the worst-case scenario, we could lose everything. — Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ mất tất cả tài sản.