Tiếng Việt
Trường hợp ngoại lệ tiếng Anh là gì?
trường hợp ngoại lệ tiếng Anh là exceptional case /ɪkˈsɛpʃənl keɪs/. Trường hợp ngoại lệ là một tình huống đặc biệt không theo quy luật chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exceptional case
Ví dụ câu với trường hợp ngoại lệ / exceptional case
- 1
Trong quy định này, việc nghỉ phép đặc biệt là một trường hợp ngoại lệ.
In this regulation, special leave is considered an exceptional case.
- 2
Các trường hợp ngoại lệ cần được xem xét riêng biệt.
Exceptional cases need to be considered separately.
Ghi chú dùng từ trường hợp ngoại lệ
Trường hợp ngoại lệ đề cập đến những tình huống đặc biệt khác với quy luật chung. Các từ liên quan gồm có 'exception' (ngoại lệ), 'rare' (hiếm), và 'special' (đặc biệt).
Video minh hoạ trường hợp ngoại lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường hợp ngoại lệ
Câu hỏi thường gặp về "trường hợp ngoại lệ"
Trường hợp ngoại lệ tiếng Anh là gì?
Trường hợp ngoại lệ tiếng Anh là "exceptional case" (danh từ), nghĩa là: Trường hợp ngoại lệ là một tình huống đặc biệt không theo quy luật chung.
"exceptional case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exceptional case" nghĩa tiếng Việt là "trường hợp ngoại lệ". Trường hợp ngoại lệ đề cập đến những tình huống đặc biệt khác với quy luật chung.
Phát âm "exceptional case" như thế nào?
"exceptional case" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpʃənl keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exceptional case"?
In this regulation, special leave is considered an exceptional case. — Trong quy định này, việc nghỉ phép đặc biệt là một trường hợp ngoại lệ.