Tiếng Việt
Trường hợp bất khả kháng tiếng Anh là gì?
trường hợp bất khả kháng tiếng Anh là force majeure event /fɔrs məˈʤur ɪˈvɛnt/. Sự kiện không thể tránh khỏi do thiên tai hoặc các tình huống bất khả kháng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
force majeure event
Ví dụ câu với trường hợp bất khả kháng / force majeure event
- 1
Trong hợp đồng, điều khoản về trường hợp bất khả kháng giúp giảm trách nhiệm của các bên khi xảy ra thiên tai.
The contract includes a clause on force majeure events to limit liability in case of natural disasters.
- 2
Chúng tôi không chịu trách nhiệm nếu dịch vụ bị gián đoạn do trường hợp bất khả kháng.
We are not responsible for service interruptions caused by force majeure events.
Ghi chú dùng từ trường hợp bất khả kháng
Trường hợp bất khả kháng là các sự kiện không thể kiểm soát như thiên tai, chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'natural disaster' (thiên tai), 'unforeseeable' (không thể dự đoán), 'liability' (trách nhiệm).
Video minh hoạ trường hợp bất khả kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường hợp bất khả kháng
Câu hỏi thường gặp về "trường hợp bất khả kháng"
Trường hợp bất khả kháng tiếng Anh là gì?
Trường hợp bất khả kháng tiếng Anh là "force majeure event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện không thể tránh khỏi do thiên tai hoặc các tình huống bất khả kháng khác.
"force majeure event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"force majeure event" nghĩa tiếng Việt là "trường hợp bất khả kháng". Trường hợp bất khả kháng là các sự kiện không thể kiểm soát như thiên tai, chiến tranh.
Phát âm "force majeure event" như thế nào?
"force majeure event" có phiên âm IPA /fɔrs məˈʤur ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "force majeure event"?
The contract includes a clause on force majeure events to limit liability in case of natural disasters. — Trong hợp đồng, điều khoản về trường hợp bất khả kháng giúp giảm trách nhiệm của các bên khi xảy ra thiên tai.