The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng ngành tiếng Anh là gì?

trưởng ngành tiếng Anh là head of ministry /hɛd ʌv ˈmɪnəstri/. Người đứng đầu một bộ ngành trong chính phủ.

Hình minh hoạ "trưởng ngành" tiếng Anh là "head of ministry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of ministry

Danh từ
/hɛd ʌv ˈmɪnəstri/

Ví dụ câu với trưởng ngành / head of ministry

  1. 1

    The head of ministry announced new policies today.

    Người đứng đầu bộ ngành đã công bố các chính sách mới hôm nay.

  2. 2

    She was appointed as the head of ministry last month.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng ngành vào tháng trước.

Ghi chú dùng từ trưởng ngành

Trưởng ngành là người đứng đầu một bộ trong chính phủ, quản lý các hoạt động của bộ đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'minister' (bộ trưởng), 'department' (bộ phận), 'policy' (chính sách).

Video minh hoạ trưởng ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng ngành

Câu hỏi thường gặp về "trưởng ngành"

Trưởng ngành tiếng Anh là gì?

Trưởng ngành tiếng Anh là "head of ministry" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một bộ ngành trong chính phủ.

"head of ministry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of ministry" nghĩa tiếng Việt là "trưởng ngành". Trưởng ngành là người đứng đầu một bộ trong chính phủ, quản lý các hoạt động của bộ đó.

Phát âm "head of ministry" như thế nào?

"head of ministry" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ˈmɪnəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of ministry"?

Người đứng đầu bộ ngành đã công bố các chính sách mới hôm nay. — The head of ministry announced new policies today.