Tiếng Việt
Trưởng ngành hàng tiếng Anh là gì?
trưởng ngành hàng tiếng Anh là industry leader /ˈɪndəstri ˈlidər/. Người hoặc tổ chức đứng đầu trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industry leader
Ví dụ câu với trưởng ngành hàng / industry leader
- 1
Công ty A là trưởng ngành hàng trong lĩnh vực công nghệ.
Company A is the industry leader in the technology sector.
- 2
Trưởng ngành hàng của công ty đã giới thiệu sản phẩm mới tại hội nghị.
The industry leader of the company introduced a new product at the conference.
Ghi chú dùng từ trưởng ngành hàng
Trưởng ngành hàng là người hoặc tổ chức dẫn đầu trong ngành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market leader' (người dẫn đầu thị trường), 'pioneer' (người tiên phong), và 'innovator' (người đổi mới).
Video minh hoạ trưởng ngành hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng ngành hàng
Câu hỏi thường gặp về "trưởng ngành hàng"
Trưởng ngành hàng tiếng Anh là gì?
Trưởng ngành hàng tiếng Anh là "industry leader" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức đứng đầu trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.
"industry leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industry leader" nghĩa tiếng Việt là "trưởng ngành hàng". Trưởng ngành hàng là người hoặc tổ chức dẫn đầu trong ngành.
Phát âm "industry leader" như thế nào?
"industry leader" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri ˈlidər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industry leader"?
Company A is the industry leader in the technology sector. — Công ty A là trưởng ngành hàng trong lĩnh vực công nghệ.